TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาล

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎanRTGS san /saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาล nghĩa là tòa án, toà án.

Nghĩa của ศาล

Danh từ

  1. Tòa án.
  2. Toà án.

Từ ghép có ศาล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court; tribunal; shrine (mostly in folk religions of Thailand and Southeast Asia, Hinduism, Chinese folk religion)
  • Tính từ used in มหาศาล (“great, huge”)

Câu hỏi thường gặp

ศาล nghĩa là gì?

ศาล (danh từ) nghĩa là tòa án, toà án.

ศาล đọc thế nào?

ศาล đọc là sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.