ศาล
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎanRTGS san
/saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สานsǎanthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาล nghĩa là tòa án, toà án.
Nghĩa của ศาล
Danh từ
- Tòa án.
- Toà án.
Từ ghép có ศาล
- ศาลสูงสุด — Tòa án tối cao.
- ศาลเจ้า — Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.
- ศาลเตี้ย — Phiên tòa chuột túi.
- ศาลยุติธรรมระหว่างประเทศ — Tòa án Công lý Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ court; tribunal; shrine (mostly in folk religions of Thailand and Southeast Asia, Hinduism, Chinese folk religion)
- Tính từ used in มหาศาล (“great, huge”)
Câu hỏi thường gặp
ศาล nghĩa là gì?
ศาล (danh từ) nghĩa là tòa án, toà án.
ศาล đọc thế nào?
ศาล đọc là sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sǎan (thanh lên).