TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศึกษาศาสตร์

sʉ̀k-sǎa-sàatRTGS suek-sa-sat /sɯk̚˨˩.saː˩˩˦.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศึกษาศาสตร์ nghĩa là phương pháp giáo dục.

Nghĩa của ศึกษาศาสตร์

Danh từ

  1. Phương pháp giáo dục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ศึกษาศาสตร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedagogy.

Câu hỏi thường gặp

ศึกษาศาสตร์ nghĩa là gì?

ศึกษาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là phương pháp giáo dục.

ศึกษาศาสตร์ đọc thế nào?

ศึกษาศาสตร์ đọc là sʉ̀k-sǎa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS suek-sa-sat; 3 âm tiết: sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.