TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศูนย์การค้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǔun-gaan-káaRTGS sun-kan-kha /suːn˩˩˦.kaːn˧.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูนsǔunthanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศูนย์การค้า nghĩa là trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.

Nghĩa của ศูนย์การค้า

Danh từ

  1. Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping centre.

Câu hỏi thường gặp

ศูนย์การค้า nghĩa là gì?

ศูนย์การค้า (danh từ) nghĩa là trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.

ศูนย์การค้า đọc thế nào?

ศูนย์การค้า đọc là sǔun-gaan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-kan-kha; 3 âm tiết: sǔun (thanh lên), gaan (thanh trung), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.