TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศรัทธา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàt-taaRTGS sat-tha /sat̚˨˩.tʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศรัทธา nghĩa là tín ngưỡng, tin.

Nghĩa của ศรัทธา

Danh từ

  1. Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trust; faith.
  • Động từ to have trust or faith.

Câu hỏi thường gặp

ศรัทธา nghĩa là gì?

ศรัทธา (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin.

ศรัทธา đọc thế nào?

ศรัทธา đọc là sàt-taa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-tha; 2 âm tiết: sàt (thanh thấp), taa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.