TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศัพทมูลวิทยา

sàp-tá-muun-wít-tá-yaaRTGS sap-tha-mun-wit-tha-ya /sap̚˨˩.tʰa˦˥.muːn˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สับsàpthanh thấpphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpมูนmuunthanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศัพทมูลวิทยา nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.

Nghĩa của ศัพทมูลวิทยา

Danh từ

  1. Từ nguyên học.
  2. Từ nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etymology: study of the origin of words.

Câu hỏi thường gặp

ศัพทมูลวิทยา nghĩa là gì?

ศัพทมูลวิทยา (danh từ) nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.

ศัพทมูลวิทยา đọc thế nào?

ศัพทมูลวิทยา đọc là sàp-tá-muun-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-tha-mun-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sàp (thanh thấp), tá (thanh cao), muun (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.