ศัพทมูลวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศัพทมูลวิทยา nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.
Nghĩa của ศัพทมูลวิทยา
Danh từ
- Từ nguyên học.
- Từ nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ etymology: study of the origin of words.
Câu hỏi thường gặp
ศัพทมูลวิทยา nghĩa là gì?
ศัพทมูลวิทยา (danh từ) nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.
ศัพทมูลวิทยา đọc thế nào?
ศัพทมูลวิทยา đọc là sàp-tá-muun-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-tha-mun-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sàp (thanh thấp), tá (thanh cao), muun (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).