TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศษส่วน

sèet-sùuanRTGS set-suan /seːt̚˨˩.sua̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสดsèetthanh thấpphụ âm caoส่วนsùuanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เศษส่วน nghĩa là phân số.

Nghĩa của เศษส่วน

Danh từ

  1. Phân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fraction

Câu hỏi thường gặp

เศษส่วน nghĩa là gì?

เศษส่วน (danh từ) nghĩa là phân số.

เศษส่วน đọc thế nào?

เศษส่วน đọc là sèet-sùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-suan; 2 âm tiết: sèet (thanh thấp), sùuan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.