TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาสดา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàat-sà-daaRTGS sat-sa-da /saːt̚˨˩.sa˨˩.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาดsàatthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาสดา nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của ศาสดา

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ founder (of a religion, religious cult, religious tradition, or the like).; (บรม~, พระ~, พระบรม~) an epithet of Gautama Buddha.; prophet; influential teacher; inspiring teacher; thought leader.

Câu hỏi thường gặp

ศาสดา nghĩa là gì?

ศาสดา (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

ศาสดา đọc thế nào?

ศาสดา đọc là sàat-sà-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-da; 3 âm tiết: sàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.