ศาสดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาสดา nghĩa là nhà tiên tri.
Nghĩa của ศาสดา
Danh từ
- Nhà tiên tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ founder (of a religion, religious cult, religious tradition, or the like).; (บรม~, พระ~, พระบรม~) an epithet of Gautama Buddha.; prophet; influential teacher; inspiring teacher; thought leader.
Câu hỏi thường gặp
ศาสดา nghĩa là gì?
ศาสดา (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.
ศาสดา đọc thế nào?
ศาสดา đọc là sàat-sà-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-da; 3 âm tiết: sàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), daa (thanh trung).