ศุกร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศุกร์ nghĩa là sao kim, kim tinh, thần vệ nữ, thần ái tình.
Nghĩa của ศุกร์
Danh từ
- Sao Kim, Kim Tinh, sao Mai, sao Hôm.
- Thần vệ nữ, thần ái tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (ดาว~, ดาวพระ~, พระ~) Venus: planet; (พระ~) Venus: god of love; (พระ~) Śukra: god of wealth; (ดาว~, ดาวพระ~, พระ~) Śukra: the eighth of the nine influential stars navagraha; Friday (Abbreviation: ศ. (sɔ̌ɔ))
Câu hỏi thường gặp
ศุกร์ nghĩa là gì?
ศุกร์ (danh từ) nghĩa là sao kim, kim tinh, thần vệ nữ, thần ái tình.
ศุกร์ đọc thế nào?
ศุกร์ đọc là sùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk; 1 âm tiết: sùk (thanh thấp).