ศาสนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาสนา nghĩa là tôn giáo, đạo.
Nghĩa của ศาสนา
Danh từ
- Tôn giáo.
- Đạo.
Từ ghép có ศาสนา
- ศาสนาฮินดู — Ấn-độ giáo.
Câu ví dụ với ศาสนา
- ศาสนากับปรัชญาต่างกันอย่างไร? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679106
- อะไรคือสิ่งแตกต่างระหว่างศาสนากับปรัชญา? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religion.
Câu hỏi thường gặp
ศาสนา nghĩa là gì?
ศาสนา (danh từ) nghĩa là tôn giáo, đạo.
ศาสนา đọc thế nào?
ศาสนา đọc là sàat-sà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-na; 3 âm tiết: sàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).