ศักดิ์ศรี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศักดิ์ศรี nghĩa là nhân phẩm.
Nghĩa của ศักดิ์ศรี
Danh từ
trang trọng- Nhân phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dignity; standing.
Câu hỏi thường gặp
ศักดิ์ศรี nghĩa là gì?
ศักดิ์ศรี (danh từ) nghĩa là nhân phẩm.
ศักดิ์ศรี đọc thế nào?
ศักดิ์ศรี đọc là sàk-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-si; 2 âm tiết: sàk (thanh thấp), sǐi (thanh lên).