TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาสนายูดาย

sàat-sà-nǎa-yuu-daaiRTGS sat-sa-na-yu-dai /saːt̚˨˩.sa˨˩.naː˩˩˦.juː˧.daːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาดsàatthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนาnǎathanh lênphụ âm caoยูyuuthanh trungphụ âm thấpดายdaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาสนายูดาย nghĩa là do thái giáo, đạo do thái.

Nghĩa của ศาสนายูดาย

Danh từ

  1. Do thái giáo, đạo Do thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Judaism

Câu hỏi thường gặp

ศาสนายูดาย nghĩa là gì?

ศาสนายูดาย (danh từ) nghĩa là do thái giáo, đạo do thái.

ศาสนายูดาย đọc thế nào?

ศาสนายูดาย đọc là sàat-sà-nǎa-yuu-daai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-na-yu-dai; 5 âm tiết: sàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên), yuu (thanh trung), daai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.