เศรษฐกิจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เศรษฐกิจ nghĩa là kinh tế.
Nghĩa của เศรษฐกิจ
Danh từ
- Kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economy.
Câu hỏi thường gặp
เศรษฐกิจ nghĩa là gì?
เศรษฐกิจ (danh từ) nghĩa là kinh tế.
เศรษฐกิจ đọc thế nào?
เศรษฐกิจ đọc là sèet-tà-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-tha-kit; 3 âm tiết: sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), gìt (thanh thấp).