TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศักยภาพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàk-gà-yá-pâapRTGS sak-ka-ya-phap /sak̚˨˩.ka˨˩.ja˦˥.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สักsàkthanh thấpphụ âm caoกะgàthanh thấpphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศักยภาพ nghĩa là tiềm năng.

Nghĩa của ศักยภาพ

Danh từ

trang trọng
  1. Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potential, potentiality: latent excellence or ability that may be developed

Câu hỏi thường gặp

ศักยภาพ nghĩa là gì?

ศักยภาพ (danh từ) nghĩa là tiềm năng.

ศักยภาพ đọc thế nào?

ศักยภาพ đọc là sàk-gà-yá-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-ka-ya-phap; 4 âm tiết: sàk (thanh thấp), gà (thanh thấp), yá (thanh cao), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.