ศักยภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศักยภาพ nghĩa là tiềm năng.
Nghĩa của ศักยภาพ
Danh từ
trang trọng- Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potential, potentiality: latent excellence or ability that may be developed
Câu hỏi thường gặp
ศักยภาพ nghĩa là gì?
ศักยภาพ (danh từ) nghĩa là tiềm năng.
ศักยภาพ đọc thế nào?
ศักยภาพ đọc là sàk-gà-yá-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-ka-ya-phap; 4 âm tiết: sàk (thanh thấp), gà (thanh thấp), yá (thanh cao), pâap (thanh xuống).