ศรีลังกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศรีลังกา nghĩa là tích lan.
Nghĩa của ศรีลังกา
Danh từ riêng
- Tích Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sri Lanka (an island and country in South Asia, off the coast of India)
Câu hỏi thường gặp
ศรีลังกา nghĩa là gì?
ศรีลังกา (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.
ศรีลังกา đọc thế nào?
ศรีลังกา đọc là sǐi-lang-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-lang-ka; 3 âm tiết: sǐi (thanh lên), lang (thanh trung), gaa (thanh trung).