TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศรีลังกา

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǐi-lang-gaaRTGS si-lang-ka /siː˩˩˦.laŋ˧.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สีsǐithanh lênphụ âm caoลังlangthanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศรีลังกา nghĩa là tích lan.

Nghĩa của ศรีลังกา

Danh từ riêng

  1. Tích Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sri Lanka (an island and country in South Asia, off the coast of India)

Câu hỏi thường gặp

ศรีลังกา nghĩa là gì?

ศรีลังกา (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.

ศรีลังกา đọc thế nào?

ศรีลังกา đọc là sǐi-lang-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-lang-ka; 3 âm tiết: sǐi (thanh lên), lang (thanh trung), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.