TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศิลปะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǐn-lá-bpàRTGS sin-la-pa /sin˩˩˦.la˦˥.paʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สินsǐnthanh lênphụ âm caoละláthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศิลปะ nghĩa là nghệ thuật.

Nghĩa của ศิลปะ

Danh từ

  1. Nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ art

Câu hỏi thường gặp

ศิลปะ nghĩa là gì?

ศิลปะ (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.

ศิลปะ đọc thế nào?

ศิลปะ đọc là sǐn-lá-bpà (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-la-pa; 3 âm tiết: sǐn (thanh lên), lá (thanh cao), bpà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.