ศิลปะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศิลปะ nghĩa là nghệ thuật.
Nghĩa của ศิลปะ
Danh từ
- Nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art
Câu hỏi thường gặp
ศิลปะ nghĩa là gì?
ศิลปะ (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.
ศิลปะ đọc thế nào?
ศิลปะ đọc là sǐn-lá-bpà (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-la-pa; 3 âm tiết: sǐn (thanh lên), lá (thanh cao), bpà (thanh thấp).