TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โศกนาฏกรรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sòok-gà-nâat-dtà-gamRTGS sok-ka-nat-ta-kam /soːk̚˨˩.ka˨˩.naːt̚˥˩.ta˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โสกsòokthanh thấpphụ âm caoกะgàthanh thấpphụ âm trungนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โศกนาฏกรรม nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của โศกนาฏกรรม

Danh từ

trang trọng
  1. Bi kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tragedy (drama); tragedy (event)

Câu hỏi thường gặp

โศกนาฏกรรม nghĩa là gì?

โศกนาฏกรรม (danh từ) nghĩa là bi kịch.

โศกนาฏกรรม đọc thế nào?

โศกนาฏกรรม đọc là sòok-gà-nâat-dtà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok-ka-nat-ta-kam; 5 âm tiết: sòok (thanh thấp), gà (thanh thấp), nâat (thanh xuống), dtà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.