ศิลา
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sì-laaRTGS si-la
/si˨˩.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
สิsìthanh thấpphụ âm caoลาlaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศิลา nghĩa là đá.
Nghĩa của ศิลา
Danh từ
- Đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock; stone.
Câu hỏi thường gặp
ศิลา nghĩa là gì?
ศิลา (danh từ) nghĩa là đá.
ศิลา đọc thế nào?
ศิลา đọc là sì-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-la; 2 âm tiết: sì (thanh thấp), laa (thanh trung).