TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศึกษา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sʉ̀k-sǎaRTGS suek-sa /sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การศึกษา (thêm การ/ความ phía trước)

ศึกษา nghĩa là học, tập, học tập.

Nghĩa của ศึกษา

Động từ

  1. Học.
  2. Tập, học tập.

Từ ghép có ศึกษา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ studying; learning; education
  • Động từ to study; to learn; to be educated

Câu hỏi thường gặp

ศึกษา nghĩa là gì?

ศึกษา (động từ) nghĩa là học, tập, học tập.

ศึกษา đọc thế nào?

ศึกษา đọc là sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS suek-sa; 2 âm tiết: sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.