TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค

sèet-tà-sàat-má-hàp-pâakRTGS set-tha-sat-ma-hap-phak /seːt̚˨˩.tʰa˨˩.saːt̚˨˩.ma˦˥.hap̚˨˩.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสดsèetthanh thấpphụ âm caoถะtàthanh thấpphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpหับhàpthanh thấpphụ âm caoพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

Nghĩa của เศรษฐศาสตร์มหัพภาค

Danh từ

  1. Kinh tế học vĩ mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macroeconomics.

Câu hỏi thường gặp

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค nghĩa là gì?

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค (danh từ) nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค đọc thế nào?

เศรษฐศาสตร์มหัพภาค đọc là sèet-tà-sàat-má-hàp-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-tha-sat-ma-hap-phak; 6 âm tiết: sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp), má (thanh cao), hàp (thanh thấp), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.