เศรษฐศาสตร์มหัพภาค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เศรษฐศาสตร์มหัพภาค nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.
Nghĩa của เศรษฐศาสตร์มหัพภาค
Danh từ
- Kinh tế học vĩ mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ macroeconomics.
Câu hỏi thường gặp
เศรษฐศาสตร์มหัพภาค nghĩa là gì?
เศรษฐศาสตร์มหัพภาค (danh từ) nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.
เศรษฐศาสตร์มหัพภาค đọc thế nào?
เศรษฐศาสตร์มหัพภาค đọc là sèet-tà-sàat-má-hàp-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-tha-sat-ma-hap-phak; 6 âm tiết: sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp), má (thanh cao), hàp (thanh thấp), pâak (thanh xuống).