ศัตรู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศัตรู nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
Nghĩa của ศัตรู
Danh từ
- Kẻ thù, kẻ địch, địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enemy
Câu hỏi thường gặp
ศัตรู nghĩa là gì?
ศัตรู (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
ศัตรู đọc thế nào?
ศัตรู đọc là sàt-dtruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-tru; 2 âm tiết: sàt (thanh thấp), dtruu (thanh trung).