TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาสนาฮินดู

sàat-sà-nǎa-hin-duuRTGS sat-sa-na-hin-du /saːt̚˨˩.sa˨˩.naː˩˩˦.hin˧.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาดsàatthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนาnǎathanh lênphụ âm caoฮินhinthanh trungphụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาสนาฮินดู nghĩa là ấn-độ giáo.

Nghĩa của ศาสนาฮินดู

Danh từ

  1. Ấn-độ giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hinduism

Câu hỏi thường gặp

ศาสนาฮินดู nghĩa là gì?

ศาสนาฮินดู (danh từ) nghĩa là ấn-độ giáo.

ศาสนาฮินดู đọc thế nào?

ศาสนาฮินดู đọc là sàat-sà-nǎa-hin-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-na-hin-du; 5 âm tiết: sàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên), hin (thanh trung), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.