TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศร้าโศก

sâo-sòokRTGS sao-sok /saw˥˩.soːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ่าsâothanh xuốngphụ âm thấpโสกsòokthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเศร้าโศก (thêm การ/ความ phía trước)

เศร้าโศก nghĩa là buồn, buồn bả.

Nghĩa của เศร้าโศก

Tính từ

  1. Buồn, buồn bả, buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sad; sorrowful.

Câu hỏi thường gặp

เศร้าโศก nghĩa là gì?

เศร้าโศก (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả.

เศร้าโศก đọc thế nào?

เศร้าโศก đọc là sâo-sòok (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-sok; 2 âm tiết: sâo (thanh xuống), sòok (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.