ศตวรรษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศตวรรษ nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.
Nghĩa của ศตวรรษ
Danh từ
trang trọng- Thế kỷ.
- Thế kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ century
Câu hỏi thường gặp
ศตวรรษ nghĩa là gì?
ศตวรรษ (danh từ) nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.
ศตวรรษ đọc thế nào?
ศตวรรษ đọc là sà-dtà-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ta-wat; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wát (thanh cao).