TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศตวรรษ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-dtà-wátRTGS sa-ta-wat /sa˨˩.ta˨˩.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศตวรรษ nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.

Nghĩa của ศตวรรษ

Danh từ

trang trọng
  1. Thế kỷ.
  2. Thế kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ century

Câu hỏi thường gặp

ศตวรรษ nghĩa là gì?

ศตวรรษ (danh từ) nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.

ศตวรรษ đọc thế nào?

ศตวรรษ đọc là sà-dtà-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ta-wat; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.