TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาลเตี้ย

sǎan-dtîiaRTGS san-tia /saːn˩˩˦.tia̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoเตี้ยdtîiathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

ศาลเตี้ย nghĩa là phiên tòa chuột túi.

Nghĩa của ศาลเตี้ย

Danh từ

tiếng lóng
  1. Phiên tòa chuột túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kangaroo court

Câu hỏi thường gặp

ศาลเตี้ย nghĩa là gì?

ศาลเตี้ย (danh từ) nghĩa là phiên tòa chuột túi.

ศาลเตี้ย đọc thế nào?

ศาลเตี้ย đọc là sǎan-dtîia (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-tia; 2 âm tiết: sǎan (thanh lên), dtîia (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.