TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศรษฐศาสตร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sèet-tà-sàatRTGS set-tha-sat /seːt̚˨˩.tʰa˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสดsèetthanh thấpphụ âm caoถะtàthanh thấpphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เศรษฐศาสตร์ nghĩa là kinh tế học.

Nghĩa của เศรษฐศาสตร์

Danh từ

  1. Kinh tế học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economics.

Câu hỏi thường gặp

เศรษฐศาสตร์ nghĩa là gì?

เศรษฐศาสตร์ (danh từ) nghĩa là kinh tế học.

เศรษฐศาสตร์ đọc thế nào?

เศรษฐศาสตร์ đọc là sèet-tà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-tha-sat; 3 âm tiết: sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.