TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɔ̌ɔnRTGS son /sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศร nghĩa là mũi tên.

Nghĩa của ศร

Danh từ

  1. Mũi tên, tên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ศร

Đồng nghĩa

Từ ghép có ศร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ปืน (bpʉʉn); (คัน~) bow: strip for shooting arrows; (ลูก~) arrow

Câu hỏi thường gặp

ศร nghĩa là gì?

ศร (danh từ) nghĩa là mũi tên.

ศร đọc thế nào?

ศร đọc là sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.