TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศัลยศาสตร์

sǎn-lá-yá-sàatRTGS san-la-ya-sat /san˩˩˦.la˦˥.ja˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoละláthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศัลยศาสตร์ nghĩa là ngoại khoa.

Nghĩa của ศัลยศาสตร์

Danh từ

  1. Ngoại khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgery (medical specialty)

Câu hỏi thường gặp

ศัลยศาสตร์ nghĩa là gì?

ศัลยศาสตร์ (danh từ) nghĩa là ngoại khoa.

ศัลยศาสตร์ đọc thế nào?

ศัลยศาสตร์ đọc là sǎn-lá-yá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-la-ya-sat; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), lá (thanh cao), yá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.