TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝันเปียก

fǎn-bpìiakRTGS fan-piak /fan˩˩˦.pia̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝันfǎnthanh lênphụ âm caoเปียกbpìiakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝันเปียก nghĩa là mộng tinh.

Nghĩa của ฝันเปียก

Danh từ

  1. Mộng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wet dream; nocturnal emission.

Câu hỏi thường gặp

ฝันเปียก nghĩa là gì?

ฝันเปียก (danh từ) nghĩa là mộng tinh.

ฝันเปียก đọc thế nào?

ฝันเปียก đọc là fǎn-bpìiak (phiên âm có dấu thanh), RTGS fan-piak; 2 âm tiết: fǎn (thanh lên), bpìiak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.