TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝนกรด

fǒn-gròtRTGS fon-krot /fon˩˩˦.krot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝนfǒnthanh lênphụ âm caoกฺรดgròtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝนกรด nghĩa là mưa axit.

Nghĩa của ฝนกรด

Danh từ

  1. Mưa axit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acid rain.

Câu hỏi thường gặp

ฝนกรด nghĩa là gì?

ฝนกรด (danh từ) nghĩa là mưa axit.

ฝนกรด đọc thế nào?

ฝนกรด đọc là fǒn-gròt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon-krot; 2 âm tiết: fǒn (thanh lên), gròt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.