ฝนกรด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝนกรด nghĩa là mưa axit.
Nghĩa của ฝนกรด
Danh từ
- Mưa axit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acid rain.
Câu hỏi thường gặp
ฝนกรด nghĩa là gì?
ฝนกรด (danh từ) nghĩa là mưa axit.
ฝนกรด đọc thế nào?
ฝนกรด đọc là fǒn-gròt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon-krot; 2 âm tiết: fǒn (thanh lên), gròt (thanh thấp).