ฝ่ายขวา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ่ายขวา nghĩa là hữu phái, cánh hữu.
Nghĩa của ฝ่ายขวา
Danh từ
- Hữu phái, cánh hữu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฝ่ายขวา
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right wing.
Câu hỏi thường gặp
ฝ่ายขวา nghĩa là gì?
ฝ่ายขวา (danh từ) nghĩa là hữu phái, cánh hữu.
ฝ่ายขวา đọc thế nào?
ฝ่ายขวา đọc là fàai-kwǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-khwa; 2 âm tiết: fàai (thanh thấp), kwǎa (thanh lên).