ฝากล่องเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝากล่องเสียง nghĩa là nắp họng.
Nghĩa của ฝากล่องเสียง
Danh từ
- Nắp họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epiglottis
Câu hỏi thường gặp
ฝากล่องเสียง nghĩa là gì?
ฝากล่องเสียง (danh từ) nghĩa là nắp họng.
ฝากล่องเสียง đọc thế nào?
ฝากล่องเสียง đọc là fǎa-glɔ̀ng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-klong-siang; 3 âm tiết: fǎa (thanh lên), glɔ̀ng (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).