TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝากล่องเสียง

fǎa-glɔ̀ng-sǐiangRTGS fa-klong-siang /faː˩˩˦.klɔŋ˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝาfǎathanh lênphụ âm caoกฺล็่องglɔ̀ngthanh thấpphụ âm trungเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝากล่องเสียง nghĩa là nắp họng.

Nghĩa của ฝากล่องเสียง

Danh từ

  1. Nắp họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epiglottis

Câu hỏi thường gặp

ฝากล่องเสียง nghĩa là gì?

ฝากล่องเสียง (danh từ) nghĩa là nắp họng.

ฝากล่องเสียง đọc thế nào?

ฝากล่องเสียง đọc là fǎa-glɔ̀ng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-klong-siang; 3 âm tiết: fǎa (thanh lên), glɔ̀ng (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.