ฝิ่น
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fìnRTGS fin
/fin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝิ่นfìnthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝิ่น nghĩa là thuốc phiện, á phiện.
Nghĩa của ฝิ่น
Danh từ
- Thuốc phiện, á phiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opium
Câu hỏi thường gặp
ฝิ่น nghĩa là gì?
ฝิ่น (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, á phiện.
ฝิ่น đọc thế nào?
ฝิ่น đọc là fìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fin; 1 âm tiết: fìn (thanh thấp).