ฝ้า
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fâaRTGS fa
/faː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฟ่าfâathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ้า nghĩa là vảy.
Nghĩa của ฝ้า
Danh từ
- Vảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scab (encrustation on a wound); ceiling; cloud
- Tính từ foggy; cloudy; dim (of glass, of the eyes)
Câu hỏi thường gặp
ฝ้า nghĩa là gì?
ฝ้า (danh từ) nghĩa là vảy.
ฝ้า đọc thế nào?
ฝ้า đọc là fâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa; 1 âm tiết: fâa (thanh xuống).