TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝ่ายซ้าย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fàai-sáaiRTGS fai-sai /faːj˨˩.saːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝ่ายfàaithanh thấpphụ âm caoซ้ายsáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝ่ายซ้าย nghĩa là tả phái, cánh tả.

Nghĩa của ฝ่ายซ้าย

Danh từ

  1. Tả phái, cánh tả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฝ่ายซ้าย

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ left wing.

Câu hỏi thường gặp

ฝ่ายซ้าย nghĩa là gì?

ฝ่ายซ้าย (danh từ) nghĩa là tả phái, cánh tả.

ฝ่ายซ้าย đọc thế nào?

ฝ่ายซ้าย đọc là fàai-sáai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-sai; 2 âm tiết: fàai (thanh thấp), sáai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.