TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝังเข็ม

fǎng-kěmRTGS fang-khem /faŋ˩˩˦.kʰem˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝังfǎngthanh lênphụ âm caoเข็มkěmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝังเข็ม nghĩa là châm cứu.

Nghĩa của ฝังเข็ม

Danh từ

  1. Châm cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do acupuncture.
  • Danh từ acupuncture.

Câu hỏi thường gặp

ฝังเข็ม nghĩa là gì?

ฝังเข็ม (danh từ) nghĩa là châm cứu.

ฝังเข็ม đọc thế nào?

ฝังเข็ม đọc là fǎng-kěm (phiên âm có dấu thanh), RTGS fang-khem; 2 âm tiết: fǎng (thanh lên), kěm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.