TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝนดาวตก

fǒn-daao-dtòkRTGS fon-dao-tok /fon˩˩˦.daːw˧.tok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝนfǒnthanh lênphụ âm caoดาวdaaothanh trungphụ âm trungตกdtòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝนดาวตก nghĩa là mưa sao băng.

Nghĩa của ฝนดาวตก

Danh từ

  1. Mưa sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteor shower.

Câu hỏi thường gặp

ฝนดาวตก nghĩa là gì?

ฝนดาวตก (danh từ) nghĩa là mưa sao băng.

ฝนดาวตก đọc thế nào?

ฝนดาวตก đọc là fǒn-daao-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon-dao-tok; 3 âm tiết: fǒn (thanh lên), daao (thanh trung), dtòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.