ฝนดาวตก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝนดาวตก nghĩa là mưa sao băng.
Nghĩa của ฝนดาวตก
Danh từ
- Mưa sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meteor shower.
Câu hỏi thường gặp
ฝนดาวตก nghĩa là gì?
ฝนดาวตก (danh từ) nghĩa là mưa sao băng.
ฝนดาวตก đọc thế nào?
ฝนดาวตก đọc là fǒn-daao-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon-dao-tok; 3 âm tiết: fǒn (thanh lên), daao (thanh trung), dtòk (thanh thấp).