ฝักบัวล้างก้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝักบัวล้างก้น nghĩa là vòi xịt vệ sinh.
Nghĩa của ฝักบัวล้างก้น
Danh từ
- Vòi xịt vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bidet shower, bidet spray, bidet sprayer.
Câu hỏi thường gặp
ฝักบัวล้างก้น nghĩa là gì?
ฝักบัวล้างก้น (danh từ) nghĩa là vòi xịt vệ sinh.
ฝักบัวล้างก้น đọc thế nào?
ฝักบัวล้างก้น đọc là fàk-buua-láang-gôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak-bua-lang-kon; 4 âm tiết: fàk (thanh thấp), buua (thanh trung), láang (thanh cao), gôn (thanh xuống).