TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝักบัวล้างก้น

fàk-buua-láang-gônRTGS fak-bua-lang-kon /fak̚˨˩.bua̯˧.laːŋ˦˥.kon˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝักfàkthanh thấpphụ âm caoบัวbuuathanh trungphụ âm trungล้างláangthanh caophụ âm thấpก้นgônthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝักบัวล้างก้น nghĩa là vòi xịt vệ sinh.

Nghĩa của ฝักบัวล้างก้น

Danh từ

  1. Vòi xịt vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bidet shower, bidet spray, bidet sprayer.

Câu hỏi thường gặp

ฝักบัวล้างก้น nghĩa là gì?

ฝักบัวล้างก้น (danh từ) nghĩa là vòi xịt vệ sinh.

ฝักบัวล้างก้น đọc thế nào?

ฝักบัวล้างก้น đọc là fàk-buua-láang-gôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak-bua-lang-kon; 4 âm tiết: fàk (thanh thấp), buua (thanh trung), láang (thanh cao), gôn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.