ฝันดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝันดี nghĩa là ngủ ngon.
Nghĩa của ฝันดี
Thán từ
- Ngủ ngon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good dream; favourable dream.
- Động từ to have a good dream; to have a favourable dream.
- Thán từ used to wish someone a good dream: have a good dream; sweet dreams; etc.
Câu hỏi thường gặp
ฝันดี nghĩa là gì?
ฝันดี (thán từ) nghĩa là ngủ ngon.
ฝันดี đọc thế nào?
ฝันดี đọc là fǎn-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS fan-di; 2 âm tiết: fǎn (thanh lên), dii (thanh trung).