TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fǒnRTGS fon /fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หยด

ฝน nghĩa là mưa.

Nghĩa của ฝน

Danh từ

  1. Mưa.

Từ ghép có ฝน

Câu ví dụ với ฝน

  • ฉันจะไปที่นั่นถึงแม้ฝนจะตก Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rain
  • Lượng từ year
  • Động từ to rub; to reduce to powder, sharpen, or shape by or as if by friction

Câu hỏi thường gặp

ฝน nghĩa là gì?

ฝน (danh từ) nghĩa là mưa.

ฝน đọc thế nào?

ฝน đọc là fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon; 1 âm tiết: fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.