ฝ่ายค้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ่ายค้าน nghĩa là đối lập, đảng đối lập.
Nghĩa của ฝ่ายค้าน
Danh từ
- Đối lập, đảng đối lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition
Câu hỏi thường gặp
ฝ่ายค้าน nghĩa là gì?
ฝ่ายค้าน (danh từ) nghĩa là đối lập, đảng đối lập.
ฝ่ายค้าน đọc thế nào?
ฝ่ายค้าน đọc là fàai-káan (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-khan; 2 âm tiết: fàai (thanh thấp), káan (thanh cao).