TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฝอ

fə̌əRTGS foe /fɤː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฝอfə̌əthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฝอ nghĩa là phở.

Nghĩa của เฝอ

Danh từ

  1. Phở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pho (Vietnamese rice-noodle soup).

Câu hỏi thường gặp

เฝอ nghĩa là gì?

เฝอ (danh từ) nghĩa là phở.

เฝอ đọc thế nào?

เฝอ đọc là fə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe; 1 âm tiết: fə̌ə (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.