เฝอ
fə̌əRTGS foe
/fɤː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เฝอfə̌əthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฝอ nghĩa là phở.
Nghĩa của เฝอ
Danh từ
- Phở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pho (Vietnamese rice-noodle soup).
Câu hỏi thường gặp
เฝอ nghĩa là gì?
เฝอ (danh từ) nghĩa là phở.
เฝอ đọc thế nào?
เฝอ đọc là fə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe; 1 âm tiết: fə̌ə (thanh lên).