ฝัก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fàkRTGS fak
/fak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝักfàkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝัก nghĩa là vỏ, bao kiếm.
Nghĩa của ฝัก
Danh từ
- Vỏ, bao kiếm.
Từ ghép có ฝัก
- ฝักบัว — Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
- ถั่วฝักยาว — Đậu đũa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheath; pod; case; scabbard
- Động từ used in ฝักใฝ่ (fàk-fài, “to pay attention to”)
Câu hỏi thường gặp
ฝัก nghĩa là gì?
ฝัก (danh từ) nghĩa là vỏ, bao kiếm.
ฝัก đọc thế nào?
ฝัก đọc là fàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak; 1 âm tiết: fàk (thanh thấp).