TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฝ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fǎiRTGS fai /faj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฝfǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฝ nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.

Nghĩa của ไฝ

Danh từ

  1. Nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthmark; mole.; pimple; pustule.; blackhead.

Câu hỏi thường gặp

ไฝ nghĩa là gì?

ไฝ (danh từ) nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.

ไฝ đọc thế nào?

ไฝ đọc là fǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: fǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.