TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝาแฝด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fǎa-fɛ̀ɛtRTGS fa-faet /faː˩˩˦.fɛːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝาfǎathanh lênphụ âm caoแฝดfɛ̀ɛtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝาแฝด nghĩa là trẻ sinh đôi.

Nghĩa của ฝาแฝด

Danh từ

  1. Trẻ sinh đôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twin(s)

Câu hỏi thường gặp

ฝาแฝด nghĩa là gì?

ฝาแฝด (danh từ) nghĩa là trẻ sinh đôi.

ฝาแฝด đọc thế nào?

ฝาแฝด đọc là fǎa-fɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-faet; 2 âm tiết: fǎa (thanh lên), fɛ̀ɛt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.