ฝัด
fàtRTGS fat
/fat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝัดfàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฝัด (thêm การ/ความ phía trước)
ฝัด nghĩa là sàng.
Nghĩa của ฝัด
Động từ
- Sàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to winnow.
Câu hỏi thường gặp
ฝัด nghĩa là gì?
ฝัด (động từ) nghĩa là sàng.
ฝัด đọc thế nào?
ฝัด đọc là fàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fat; 1 âm tiết: fàt (thanh thấp).