TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fàatRTGS fat /faːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝาดfàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความฝาด (thêm การ/ความ phía trước)

ฝาด nghĩa là chát.

Nghĩa của ฝาด

Tính từ

  1. Chát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any tree in Lumnitzera genus, Combretaceae family
  • Tính từ astringent (in taste)

Câu hỏi thường gặp

ฝาด nghĩa là gì?

ฝาด (tính từ) nghĩa là chát.

ฝาด đọc thế nào?

ฝาด đọc là fàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS fat; 1 âm tiết: fàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.