TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝ่าไฟแดง

fàa-fai-dɛɛngRTGS fa-fai-daeng /faː˨˩.faj˧.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝ่าfàathanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การฝ่าไฟแดง (thêm การ/ความ phía trước)

ฝ่าไฟแดง nghĩa là vượt đèn đỏ.

Nghĩa của ฝ่าไฟแดง

Động từ

  1. literally Vượt đèn đỏ.
  2. nghĩa bóng, tiếng lóng Quan hệ tình dục với người đang trong kỳ kinh nguyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run a red light.; to have sex with a girl while she is menstruating.

Câu hỏi thường gặp

ฝ่าไฟแดง nghĩa là gì?

ฝ่าไฟแดง (động từ) nghĩa là vượt đèn đỏ.

ฝ่าไฟแดง đọc thế nào?

ฝ่าไฟแดง đọc là fàa-fai-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-fai-daeng; 3 âm tiết: fàa (thanh thấp), fai (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.