ฝ่าไฟแดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ่าไฟแดง nghĩa là vượt đèn đỏ.
Nghĩa của ฝ่าไฟแดง
Động từ
- literally Vượt đèn đỏ.
- nghĩa bóng, tiếng lóng Quan hệ tình dục với người đang trong kỳ kinh nguyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run a red light.; to have sex with a girl while she is menstruating.
Câu hỏi thường gặp
ฝ่าไฟแดง nghĩa là gì?
ฝ่าไฟแดง (động từ) nghĩa là vượt đèn đỏ.
ฝ่าไฟแดง đọc thế nào?
ฝ่าไฟแดง đọc là fàa-fai-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-fai-daeng; 3 âm tiết: fàa (thanh thấp), fai (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).