ฝา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fǎaRTGS fa
/faː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ฝาfǎathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝา nghĩa là nắp, vung.
Nghĩa của ฝา
Danh từ
- Nắp, vung.
Từ ghép có ฝา
- ฝาแฝด — Trẻ sinh đôi.
- ฝากล่องเสียง — Nắp họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lid; cap (classifier: ฝา (fǎa)); partition; wall (classifier: ด้าน (dâan))
- Danh từ twin, twins
Câu hỏi thường gặp
ฝา nghĩa là gì?
ฝา (danh từ) nghĩa là nắp, vung.
ฝา đọc thế nào?
ฝา đọc là fǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa; 1 âm tiết: fǎa (thanh lên).