TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝักบัว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fàk-buuaRTGS fak-bua /fak̚˨˩.bua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝักfàkthanh thấpphụ âm caoบัวbuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝักบัว nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen.

Nghĩa của ฝักบัว

Danh từ

  1. Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lotus pod; shower; shower head; carbuncle (abscess); a kind of traditional pancake; painted stork

Câu hỏi thường gặp

ฝักบัว nghĩa là gì?

ฝักบัว (danh từ) nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen.

ฝักบัว đọc thế nào?

ฝักบัว đọc là fàk-buua (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak-bua; 2 âm tiết: fàk (thanh thấp), buua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.