ฝักบัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝักบัว nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen.
Nghĩa của ฝักบัว
Danh từ
- Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lotus pod; shower; shower head; carbuncle (abscess); a kind of traditional pancake; painted stork
Câu hỏi thường gặp
ฝักบัว nghĩa là gì?
ฝักบัว (danh từ) nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen.
ฝักบัว đọc thế nào?
ฝักบัว đọc là fàk-buua (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak-bua; 2 âm tiết: fàk (thanh thấp), buua (thanh trung).