ฝ้าย
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fâaiRTGS fai
/faːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฟ่ายfâaithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ้าย nghĩa là bông.
Nghĩa của ฝ้าย
Danh từ
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton.
Câu hỏi thường gặp
ฝ้าย nghĩa là gì?
ฝ้าย (danh từ) nghĩa là bông.
ฝ้าย đọc thế nào?
ฝ้าย đọc là fâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: fâai (thanh xuống).